Bước tới nội dung

gas laser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈleɪ.zɜː/

Danh từ

gas laser / ˈleɪ.zɜː/

  1. (Tech) Bộ laze khí.

Tham khảo