Bước tới nội dung

gas phototube

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈfoʊ.toʊ.ˌtuːb/

Danh từ

gas phototube / ˈfoʊ.toʊ.ˌtuːb/

  1. (Tech) Ống quang điện có khí.

Tham khảo