Bước tới nội dung

gaseous plasma

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈplæz.mə/

Danh từ

gaseous plasma / ˈplæz.mə/

  1. (Tech) Đẳng ly tử thể khí.

Tham khảo