gassiness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæ.si.nəs/
Danh từ
gassiness /ˈɡæ.si.nəs/
- Tính chất khí.
- Sự có đầy khí.
- Tính ba hoa rỗng tuếch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gassiness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)