gastroenteritis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gastroenteritis /ˌɡæs.troʊ.ˌɛn.tə.ˈrɑɪ.təs/

  1. (Y học) Viêm dạ dày ruột.

Tham khảo[sửa]