Bước tới nội dung

gate-bill

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡeɪt.ˈbɪɫ/

Danh từ

gate-bill /ˈɡeɪt.ˈbɪɫ/

  1. Sổ trễ giờ (ghi tên những học sinh về trường trễ giờ ở trường đại học Ôc-phớt và Căm-brít).

Tham khảo