Bước tới nội dung

gate-man

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡeɪt.ˈmæn/

Danh từ

gate-man số nhiều gate-men /ˈɡeɪt.ˈmæn/

  1. Người gác cổng.

Tham khảo