Bước tới nội dung

gauze-tree

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɔz.ˈtri/

Danh từ

gauze-tree /ˈɡɔz.ˈtri/

  1. (Thực vật) Bạch tùng.

Tham khảo