gaver
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.ve/
Ngoại động từ
gaver ngoại động từ /ɡa.ve/
- Nhồi, nhồi nhét.
- Gaver des oies — nhồi ngỗng
- Gaver un enfant de bonbons — nhồi nhét nhiều kẹo cho một em bé
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gaver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)