Bước tới nội dung

gazing-stock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡeɪ.ziɳ.ˈstɑːk/

Danh từ

gazing-stock /ˈɡeɪ.ziɳ.ˈstɑːk/

  1. Nhân vật được mọi người chú ý.

Tham khảo