Bước tới nội dung

gear-ratio

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɪr.ˈreɪ.ˌʃoʊ/

Danh từ

gear-ratio /ˈɡɪr.ˈreɪ.ˌʃoʊ/

  1. (Kỹ thuật) Số truyền động.

Tham khảo