Bước tới nội dung

gee whiz

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh (Anh):(tập tin)
  • IPA(ghi chú): /dʒiː wɪz/, /dʒiː ʍɪz/

Thán từ

[sửa]

gee whiz

  1. (Mỹ, lỗi thời) Biểu lộ sự ngạc nhiên, hào hứng, hoặc khó chịu: chà; thì đã sao?
    You only got 10% in the test. Gee whiz – you'll get over it.
    Được có 10% bài kiểm tra thôi à. Chà chà – rồi cậu sẽ thấy ổn thôi mà."

Tính từ

[sửa]

gee whiz

  1. (không trang trọng) Rất hay, gây ấn tượng mạnh.
    These are some gee-whiz photographs.
    Đây là một số bức ảnh cực kỳ ấn tượng.

Từ phái sinh

[sửa]