Bước tới nội dung

geistlig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc geistlig
gt geistlig
Số nhiều geistlige
Cấp so sánh —
cao —

geistlig

  1. Thuộc về giới, hàng tu sĩ.
    en geistlig person
    den geistlige stand — Hàng, giới giáo sĩ.

Tham khảo