geitemelk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít geitemelk geitemelk-a, geitemelken
Số nhiều

Danh từ[sửa]

geitemelk gđc

  1. Sữa .

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]