geležis

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

geležìs không có số nhiềubiến trọng âm thứ 3b

  1. Sắt (Fe).