Bước tới nội dung

gem-cutting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɛm.ˈkət.tiɳ/

Danh từ

gem-cutting /ˈdʒɛm.ˈkət.tiɳ/

  1. Việc đẽo ngọc; việc mài ngọc.

Tham khảo