Bước tới nội dung

geodetic dome

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈdoʊm/

Danh từ

geodetic dome / ˈdoʊm/

  1. (Tech) Vòm cầu.

Tham khảo