Bước tới nội dung

geschichtlich

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ Geschichte (“lịch sử”) +‎ -lich.

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

geschichtlich

  1. Thuộc về lịch sử; có liên quan đến lịch sử.
    Đồng nghĩa: historisch

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]