gesommeerd
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Phân từ
[sửa]gesommeerd
Biến cách
[sửa]| Biến cách của gesommeerd | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | gesommeerd | |||
| có biến tố | gesommeerde | |||
| khẳng định | ||||
| vị ngữ/trạng ngữ | gesommeerd | |||
| bất định | gđ./gc sg. | gesommeerde | ||
| gt. sg. | gesommeerd | |||
| số nhiều | gesommeerde | |||
| xác định | gesommeerde | |||
| chiết phân cách | gesommeerds | |||