gestuel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɛs.tɥɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gestuel /ʒɛs.tɥɛl/ |
gestuel /ʒɛs.tɥɛl/ |
| Giống cái | gestuelle /ʒɛs.tɥɛl/ |
gestuelle /ʒɛs.tɥɛl/ |
gestuel /ʒɛs.tɥɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gestuel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)