Bước tới nội dung

ghilgai

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ghilgai (số nhiều ghilgais)

  1. Dạng thay thế của gilgai
    • 1934, Henry G. Lamond, An Aviary On The Plains, tr. 117:
      On either side of the road are ghilgais.
      (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)