gia thập
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zaː˧˧ tʰə̰ʔp˨˩ | jaː˧˥ tʰə̰p˨˨ | jaː˧˧ tʰəp˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟaː˧˥ tʰəp˨˨ | ɟaː˧˥ tʰə̰p˨˨ | ɟaː˧˥˧ tʰə̰p˨˨ | |
gia thập
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |