gieren
Giao diện
Tiếng Đông Hương
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy *gerel. So sánh tiếng Mông Cổ гэрэл (gerel), tiếng Mông Cổ Khamnigan гэрэл (gerel).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]gieren
Tham khảo
[sửa]- Mã Quốc Trung (马国忠); Trần Nguyên Long (陈元龙) (2012) “gieren”, trong 东乡语汉语词典 [Từ điển Đông Hương-Trung Quốc] (bằng tiếng Trung Quốc), ấn bản lần 2, Lan Châu: 甘肃民族出版社, →ISBN