Bước tới nội dung

gifle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
gifle
/ʒifl/
gifles
/ʒifl/

gifle gc /ʒifl/

  1. Cái tát.
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Cái tát vào mặt, cái nhục nhã.
    La gifle d’un refus — cái nhục nhã của một sự từ chối

Tham khảo