Bước tới nội dung

gin-wheel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɪn.ˈʍil/

Danh từ

gin-wheel /ˈɡɪn.ˈʍil/

  1. Bánh xe cán bông.

Tham khảo