Bước tới nội dung

giration

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒi.ʁa.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
giration
/ʒi.ʁa.sjɔ̃/
girations
/ʒi.ʁa.sjɔ̃/

giration gc /ʒi.ʁa.sjɔ̃/

  1. Chuyển động quay, chuyển động hồi chuyển.

Tham khảo