Bước tới nội dung

giro system

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈsɪs.təm/

Danh từ

giro system / ˈsɪs.təm/

  1. (Kinh tế học) Hệ thống chuyển khoản Giro.

Tham khảo