Bước tới nội dung

girth-rail

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɜːθ.ˈreɪɫ/

Danh từ

girth-rail /ˈɡɜːθ.ˈreɪɫ/

  1. (Kỹ thuật) Thanh giằng.

Tham khảo