gjengjelde
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å gjengjelde |
| Hiện tại chỉ ngôi | gjengjelder |
| Quá khứ | gjengjeldte |
| Động tính từ quá khứ | gjengjeldt |
| Động tính từ hiện tại | — |
gjengjelde
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gjengjelde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)