gjennomgående
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | gjennomgående |
| gt | gjennomgående | |
| Số nhiều | gjennomgående | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
gjennomgående
- Chạy thẳng, chạy suốt, không ngừng nghỉ.
- et gjennomgående tog
- gjennomgående trafikk
- en gjennomgående vegg — Vách chạy dài tận cuối chân trời.
- Thường thường, đại để, chung, thông thường.
- Bla øyne er et gjennomgående trekk blant befolkningen.
- et gjennomgående godt resultat
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gjennomgående”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)