Bước tới nội dung

glairer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

glairer ngoại động từ

  1. Phết lòng trắng trứng (lên bìa sách, cho bóng hay để chuẩn bị mạ chữ vàng).

Tham khảo