Bước tới nội dung

glass-painting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡlæs.ˈpeɪn.tiɳ/

Danh từ

glass-painting /ˈɡlæs.ˈpeɪn.tiɳ/

  1. Việc vẽ trên kính.

Tham khảo