Bước tới nội dung

glass-window

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡlæs.ˈwɪn.ˌdoʊ/

Danh từ

glass-window /ˈɡlæs.ˈwɪn.ˌdoʊ/

  1. Cửa sổ bằng kính.

Tham khảo