glipp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | glipp | glippen, glippet |
| Số nhiều | glipp | glippa, glippene |
glipp gđ
- Sự, điều sơ suất.
- Det var en glipp av ledelsen at han ble oppsagt.
- å gå glipp av noe — Bỏ lỡ việc gì.
- Sự trơn trượt của đôi trượt tuyết.
- Denne smøringen er god mot glipp.
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | glipp | glippet |
| Số nhiều | glipp | glippa, glippene |
glipp gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “glipp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)