glippe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å glippe |
| Hiện tại chỉ ngôi | glipper |
| Quá khứ | glippa, glippet, glipte |
| Động tính từ quá khứ | glippa, glip pet, glipt |
| Động tính từ hiện tại | — |
glippe
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glippe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)