glitzy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

glitzy /ˈɡlɪt.si/

  1. Giả tạo, phù phiếm.

Tham khảo[sửa]