Bước tới nội dung

global processor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈprɑː.ˌsɛ.sɜː/

Danh từ

global processor / ˈprɑː.ˌsɛ.sɜː/

  1. (Tech) Bộ xử lý chung.

Tham khảo