Bước tới nội dung

globe-amaranth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡloʊb.ˈæ.mə.ˌræntθ/

Danh từ

globe-amaranth /ˈɡloʊb.ˈæ.mə.ˌræntθ/

  1. (Thực vật) Thiên nhật thảo.

Nội động từ

globe-amaranth nội động từ /ˈɡloʊb.ˈæ.mə.ˌræntθ/

  1. Thành hình cầu; mang hình cầu.

Tham khảo