Bước tới nội dung

globe-fish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡloʊb.ˈfɪʃ/

Danh từ

globe-fish /ˈɡloʊb.ˈfɪʃ/

  1. (Động vật học) Cá nóc.

Tham khảo