Bước tới nội dung

globosa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

globōsa

  1. Dạng biến tố của globōsus:
    1. danh cách/hô cách giống cái số ít
    2. danh cách/đối cách/hô cách giống trung số nhiều

Tính từ

[sửa]

globōsā

  1. Dạng ly cách giống cái số ít của globōsus

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ɡloˈbosa/ [ɡloˈβ̞o.sa]
  • Vần: -osa
  • Tách âm tiết: glo‧bo‧sa

Tính từ

[sửa]

globosa gc

  1. giống cái số ít của globoso

Tiếng Ý

[sửa]

Tính từ

[sửa]

globosa

  1. giống cái số ít của globoso