glockenspiel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡlɑː.kən.ˌspil/
Danh từ
glockenspiel /ˈɡlɑː.kən.ˌspil/
- <nhạc> đàn chuông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glockenspiel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ɡlɔ.kɛn.ʃpil/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| glockenspiel /ɡlɔ.kɛn.ʃpil/ |
glockenspiel /ɡlɔ.kɛn.ʃpil/ |
glockenspiel gđ /ɡlɔ.kɛn.ʃpil/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glockenspiel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)