glories
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
glories
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của glory
Chia động từ
glory
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to glory | |||||
| Phân từ hiện tại | glorying | |||||
| Phân từ quá khứ | gloried | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | glory | glory hoặc gloriest¹ | glories hoặc glorieth¹ | glory | glory | glory |
| Quá khứ | gloried | gloried hoặc gloriedst¹ | gloried | gloried | gloried | gloried |
| Tương lai | will/shall² glory | will/shall glory hoặc wilt/shalt¹ glory | will/shall glory | will/shall glory | will/shall glory | will/shall glory |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | glory | glory hoặc gloriest¹ | glory | glory | glory | glory |
| Quá khứ | gloried | gloried | gloried | gloried | gloried | gloried |
| Tương lai | were to glory hoặc should glory | were to glory hoặc should glory | were to glory hoặc should glory | were to glory hoặc should glory | were to glory hoặc should glory | were to glory hoặc should glory |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | glory | — | let’s glory | glory | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.