Bước tới nội dung

glove-factory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡləv.ˈfæk.tə.ri/

Danh từ

glove-factory /ˈɡləv.ˈfæk.tə.ri/

  1. Xưởng làm bao tay, găng.

Tham khảo