Bước tới nội dung

gluten-casein

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡluː.tᵊn.ˈkeɪ.ˌsin/

Danh từ

gluten-casein /ˈɡluː.tᵊn.ˈkeɪ.ˌsin/

  1. Glutin.

Tham khảo