Bước tới nội dung

glycérine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡli.se.ʁin/

Danh từ

Số ít Số nhiều
glycérine
/ɡli.se.ʁin/
glycérine
/ɡli.se.ʁin/

glycérine gc /ɡli.se.ʁin/

  1. (Hóa học) Glixerin.

Tham khảo