Bước tới nội dung

goal-area

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡoʊl.ˈɛr.i.ə/

Danh từ

goal-area /ˈɡoʊl.ˈɛr.i.ə/

  1. (Bóng đá) Khu vực 16 m 50.

Tham khảo