goal-area
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡoʊl.ˈɛr.i.ə/
Danh từ
goal-area /ˈɡoʊl.ˈɛr.i.ə/
- (Bóng đá) Khu vực 16 m 50.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “goal-area”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)