Bước tới nội dung

goat-herd

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡoʊt.ˈhɜːd/

Danh từ

goat-herd /ˈɡoʊt.ˈhɜːd/

  1. Người chăn .

Tham khảo