Bước tới nội dung

goat cheese

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh trung đại gate cuse.

Danh từ

[sửa]

goat cheese (đếm đượckhông đếm được, số nhiều goat cheeses)

  1. Phô mai , pho mát .
    Đồng nghĩa: chèvre, goat's milk cheese