Bước tới nội dung

gobble-stitch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɑː.bəl.ˈstɪtʃ/

Danh từ

gobble-stitch /ˈɡɑː.bəl.ˈstɪtʃ/

  1. Mũi khâu vội.

Tham khảo