god-daughter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɑːd.ˈdɔ.tɜː/
Danh từ
god-daughter /ˈɡɑːd.ˈdɔ.tɜː/
- Con gái đỡ đầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “god-daughter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)